thề độc
Định nghĩa
- Động từ:
- Thề với lời lẽ nặng nề, quyết liệt: "thề độc" chỉ hành động thề thốt một cách dữ dội, thường kèm theo lời nguyền rủa hoặc cam kết mãnh liệt, nhằm khẳng định sự chân thật hoặc quyết tâm đến cùng.
- Thề một cách tuyệt đối, không khoan nhượng: "thề độc" mang sắc thái mạnh mẽ hơn "thề" thông thường, thể hiện sự cương quyết hoặc sự tức giận.
Ví dụ sử dụng
- (Hắn thề với lời lẽ nặng nề rằng nhất định sẽ trả thù.)
- (Cô ấy thề một cách quyết liệt rằng sẽ không trở lại địa điểm đó.)
- (Anh ta thề với lời nguyền để khẳng định sự vô tội.)
Các cách sử dụng nâng cao
"thề độc" trong văn học: thường xuất hiện trong các tác phẩm cổ điển hoặc truyện kiếm hiệp, miêu tả lời thề mang tính bi tráng hoặc anh hùng.
- Trước khi ra trận, chàng trai thề độc sẽ bảo vệ quê hương đến hơi thở cuối cùng. (Lời thề mạnh mẽ thể hiện lòng dũng cảm.)
"thề độc" trong đời sống hằng ngày: ít dùng hơn, nhưng vẫn được sử dụng trong các tình huống căng thẳng hoặc khi ai đó muốn nhấn mạnh sự chân thành.
- Tôi thề độc, tôi không hề lấy tiền của anh! (Lời thề mãnh liệt để bác bỏ cáo buộc.)
Biến thể và từ gần giống
Thề (động từ): hứa hẹn một cách trang trọng, thường có sự chứng giám của thần linh.
- Anh thề sẽ yêu em suốt đời. (Lời hứa trang trọng trong tình yêu.)
Độc (tính từ): nặng nề, ác liệt, hoặc có tính chất nguy hiểm (thường dùng trong "thề độc" để nhấn mạnh tính quyết liệt).
- Lời nói độc địa (lời nói cay nghiệt, ác ý.)
Từ đồng nghĩa
- Thề thốt: hành động thề nói chung, nhưng không mạnh bằng "thề độc".
- Nguyền rủa: hành động cầu xin điều xấu cho người khác, thường đi kèm với lời thề.
- Cam kết: hứa hẹn một cách chắc chắn, nhưng không mang sắc thái dữ dội.
Thành ngữ liên quan
- Thề độc sống chết: thề rằng sẽ cùng nhau sống chết, không rời bỏ.
- Họ thề độc sống chết có nhau. (Lời thề gắn bó đến cùng.)